YiWordsYiWords

shǒu

vỏ điện thoại

danh từ tiếng Trung
手机壳 vỏ điện thoại

Cụm từ thường dùng

guījiāoshǒu
vỏ điện thoại silicon
tòumíngshǒu
vỏ điện thoại trong suốt

Câu ví dụ

gāngmǎilexīnshǒu
Tôi vừa mua vỏ điện thoại mới.
zhègeshǒuhěnnàiyòng
Vỏ điện thoại này rất bền.

Phụ kiện điện thoại

Câu hỏi thường gặp

"vỏ điện thoại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vỏ điện thoại" trong tiếng Trung là 手机壳, đọc là shǒu jī ké.
手机壳 nghĩa là gì?
手机壳 (shǒu jī ké) trong tiếng Trung có nghĩa là "vỏ điện thoại".
手机壳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手机壳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手机壳 như thế nào?
Ví dụ: 我刚买了新手机壳。 (Tôi vừa mua vỏ điện thoại mới.); 这个手机壳很耐用。 (Vỏ điện thoại này rất bền.).

Muốn nhớ "手机壳" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí