YiWordsYiWords

fānqié

cà chua

danh từ tiếng Trung
番茄 cà chua

Cụm từ thường dùng

fānqiézhī
nước ép cà chua
fānqiéjiàng
sốt cà chua

Câu ví dụ

fānqiéhánwéishēng
Cà chua rất giàu vitamin.
mǎilegōngjīnfānqié
Tôi mua một ký cà chua.

Giỏ rau củ nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"cà chua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cà chua" trong tiếng Trung là 番茄, đọc là fān qié.
番茄 nghĩa là gì?
番茄 (fān qié) trong tiếng Trung có nghĩa là "cà chua".
番茄 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 番茄 ngay trên trang này.
Đặt câu với 番茄 như thế nào?
Ví dụ: 番茄富含维生素。 (Cà chua rất giàu vitamin.); 我买了一公斤番茄。 (Tôi mua một ký cà chua.).

Muốn nhớ "番茄" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí