YiWordsYiWords

fànwǎn

bát cơm

danh từ tiếng Trung
饭碗 bát cơm

Cụm từ thường dùng

shífànwǎn
bát cơm manh áo
shīfànwǎn
mất bát cơm

Câu ví dụ

zhèfèngōngzuòdàngzuòdefànwǎn
Anh ấy coi công việc này là bát cơm của mình.
hěnduōrén担心dān xīn失去shī qù饭碗fàn wǎn
Nhiều người lo sợ mất bát cơm.

Dụng cụ bàn ăn

Câu hỏi thường gặp

"bát cơm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bát cơm" trong tiếng Trung là 饭碗, đọc là fàn wǎn.
饭碗 nghĩa là gì?
饭碗 (fàn wǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bát cơm".
饭碗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 饭碗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 饭碗 như thế nào?
Ví dụ: 他把这份工作当作自己的饭碗。 (Anh ấy coi công việc này là bát cơm của mình.); 很多人担心失去饭碗。 (Nhiều người lo sợ mất bát cơm.).

Muốn nhớ "饭碗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí