"bát cơm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bát cơm" trong tiếng Trung là 饭碗, đọc là fàn wǎn.
饭碗 nghĩa là gì?
饭碗 (fàn wǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bát cơm".
饭碗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 饭碗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 饭碗 như thế nào?
Ví dụ: 他把这份工作当作自己的饭碗。 (Anh ấy coi công việc này là bát cơm của mình.); 很多人担心失去饭碗。 (Nhiều người lo sợ mất bát cơm.).