YiWordsYiWords

fān

phiên dịch

danh từ tiếng Trung
翻译 phiên dịch

Cụm từ thường dùng

zuòfān
làm phiên dịch
yīngfān
phiên dịch tiếng Anh

Câu ví dụ

fānbāngzhùjiěnèiróng
Phiên dịch giúp tôi hiểu bài.
zuòfāngōngzuò
Cô ấy làm công việc phiên dịch.

Nghề nghiệp và công việc

Câu hỏi thường gặp

"phiên dịch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phiên dịch" trong tiếng Trung là 翻译, đọc là fān yì.
翻译 nghĩa là gì?
翻译 (fān yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "phiên dịch".
翻译 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 翻译 ngay trên trang này.
Đặt câu với 翻译 như thế nào?
Ví dụ: 翻译帮助我理解内容。 (Phiên dịch giúp tôi hiểu bài.); 她做翻译工作。 (Cô ấy làm công việc phiên dịch.).

Muốn nhớ "翻译" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí