"kế toán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kế toán" trong tiếng Trung là 会计, đọc là kuài jì.
会计 nghĩa là gì?
会计 (kuài jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "kế toán".
会计 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 会计 ngay trên trang này.
Đặt câu với 会计 như thế nào?
Ví dụ: 我是公司的会计。 (Tôi là kế toán của công ty.); 她在会计部门工作。 (Cô ấy làm việc ở phòng kế toán.).