YiWordsYiWords

kuài

kế toán

danh từ tiếng Trung
会计 kế toán

Cụm từ thường dùng

kuàiyuán
nhân viên kế toán
kuàimén
phòng kế toán

Câu ví dụ

shìgōngdekuài
Tôi là kế toán của công ty.
zàikuàiméngōngzuò
Cô ấy làm việc ở phòng kế toán.

Nghề nghiệp và công việc

Câu hỏi thường gặp

"kế toán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kế toán" trong tiếng Trung là 会计, đọc là kuài jì.
会计 nghĩa là gì?
会计 (kuài jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "kế toán".
会计 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 会计 ngay trên trang này.
Đặt câu với 会计 như thế nào?
Ví dụ: 我是公司的会计。 (Tôi là kế toán của công ty.); 她在会计部门工作。 (Cô ấy làm việc ở phòng kế toán.).

Muốn nhớ "会计" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí