"thất nghiệp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thất nghiệp" trong tiếng Trung là 失业, đọc là shī yè.
失业 nghĩa là gì?
失业 (shī yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "thất nghiệp".
失业 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 失业 ngay trên trang này.
Đặt câu với 失业 như thế nào?
Ví dụ: 他失业了半年。 (Anh ấy bị thất nghiệp nửa năm.); 我因为失业正在找工作。 (Tôi đang tìm việc vì thất nghiệp.).