"đãi ngộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đãi ngộ" trong tiếng Trung là 待遇, đọc là dài yù.
待遇 nghĩa là gì?
待遇 (dài yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đãi ngộ".
待遇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 待遇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 待遇 như thế nào?
Ví dụ: 公司待遇很好。 (Công ty có đãi ngộ tốt.); 我对现在的待遇很满意。 (Tôi hài lòng với đãi ngộ hiện tại.).