YiWordsYiWords

Cùng cách viết:带鱼

dài

đãi ngộ

danh từ tiếng Trung
待遇 đãi ngộ

Cụm từ thường dùng

dàizhì
chế độ đãi ngộ
dàihǎo
đãi ngộ tốt

Câu ví dụ

gōngdàihěnhǎo
Công ty có đãi ngộ tốt.
duìxiànzàidedàihěnmǎn
Tôi hài lòng với đãi ngộ hiện tại.

Nghề nghiệp và công việc

Câu hỏi thường gặp

"đãi ngộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đãi ngộ" trong tiếng Trung là 待遇, đọc là dài yù.
待遇 nghĩa là gì?
待遇 (dài yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đãi ngộ".
待遇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 待遇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 待遇 như thế nào?
Ví dụ: 公司待遇很好。 (Công ty có đãi ngộ tốt.); 我对现在的待遇很满意。 (Tôi hài lòng với đãi ngộ hiện tại.).

Muốn nhớ "待遇" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí