YiWordsYiWords

xiàshuǐdào

nghẹt cống

cụm từ tiếng Trung
下水道堵塞 nghẹt cống

Cụm từ thường dùng

处理chǔ lǐ下水道xià shuǐ dào堵塞dǔ sè
xử lý nghẹt cống
bàogàoxiàshuǐdào
báo nghẹt cống

Câu ví dụ

suǒxiàshuǐdàole
Nhà vệ sinh bị nghẹt cống.
jiàorénláishūtōngxiàshuǐdào
Gọi thợ đến thông nghẹt cống.

Quản lý nhà ở

Câu hỏi thường gặp

"nghẹt cống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghẹt cống" trong tiếng Trung là 下水道堵塞, đọc là xià shuǐ dào dǔ sè.
下水道堵塞 nghĩa là gì?
下水道堵塞 (xià shuǐ dào dǔ sè) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghẹt cống".
下水道堵塞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下水道堵塞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下水道堵塞 như thế nào?
Ví dụ: 厕所下水道堵塞了。 (Nhà vệ sinh bị nghẹt cống.); 叫人来疏通下水道堵塞。 (Gọi thợ đến thông nghẹt cống.).

Muốn nhớ "下水道堵塞" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí