YiWordsYiWords

zhuǎnzǎi

đăng lại

động từ tiếng Trung
转载 đăng lại

Cụm từ thường dùng

zhuǎnzǎiwénzhāng
đăng lại bài viết
zhuǎnzǎitōngzhī
đăng lại thông báo

Câu ví dụ

zhèjiābàozhǐzhuǎnzǎiletiáoxīnwén
Báo này đã đăng lại tin tức đó.
xiǎngzhèpiānwénzhāngzhuǎnzǎidàoshàng
Tôi muốn đăng lại bài này trên blog.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"đăng lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đăng lại" trong tiếng Trung là 转载, đọc là zhuǎn zǎi.
转载 nghĩa là gì?
转载 (zhuǎn zǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "đăng lại".
转载 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 转载 ngay trên trang này.
Đặt câu với 转载 như thế nào?
Ví dụ: 这家报纸转载了那条新闻。 (Báo này đã đăng lại tin tức đó.); 我想把这篇文章转载到博客上。 (Tôi muốn đăng lại bài này trên blog.).

Muốn nhớ "转载" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí