YiWordsYiWords

liánwǎng

kết nối mạng

động từ tiếng Trung
联网 kết nối mạng

Cụm từ thường dùng

liánwǎng线xiànwǎngluò
kết nối mạng wifi
liánjiēliánwǎng
kết nối mạng internet

Câu ví dụ

diànnǎoliánwǎng
Máy tính không kết nối mạng được.
yàoliánwǎnggōngzuò
Tôi cần kết nối mạng để làm việc.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"kết nối mạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kết nối mạng" trong tiếng Trung là 联网, đọc là lián wǎng.
联网 nghĩa là gì?
联网 (lián wǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kết nối mạng".
联网 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 联网 ngay trên trang này.
Đặt câu với 联网 như thế nào?
Ví dụ: 电脑无法联网。 (Máy tính không kết nối mạng được.); 我需要联网工作。 (Tôi cần kết nối mạng để làm việc.).

Muốn nhớ "联网" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí