"kết nối mạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kết nối mạng" trong tiếng Trung là 联网, đọc là lián wǎng.
联网 nghĩa là gì?
联网 (lián wǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kết nối mạng".
联网 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 联网 ngay trên trang này.
Đặt câu với 联网 như thế nào?
Ví dụ: 电脑无法联网。 (Máy tính không kết nối mạng được.); 我需要联网工作。 (Tôi cần kết nối mạng để làm việc.).