YiWordsYiWords

Cùng cách viết:房价

fàngjià

nghỉ

động từ tiếng Trung
放假 nghỉ

Cụm từ thường dùng

fàng暑假shǔ jià
nghỉ hè
fàngjià
nghỉ phép

Câu ví dụ

我们wǒ men下周xià zhōufàngjià
Chúng tôi sẽ nghỉ vào tuần sau.
需要xū yàofàngjià一天yī tiānkànbìng
Tôi cần nghỉ một ngày để đi khám bệnh.

Cách nói thời gian hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"nghỉ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghỉ" trong tiếng Trung là 放假, đọc là fàng jià.
放假 nghĩa là gì?
放假 (fàng jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghỉ".
放假 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 放假 ngay trên trang này.
Đặt câu với 放假 như thế nào?
Ví dụ: 我们下周放假。 (Chúng tôi sẽ nghỉ vào tuần sau.); 我需要放假一天去看病。 (Tôi cần nghỉ một ngày để đi khám bệnh.).

Muốn nhớ "放假" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí