YiWordsYiWords

fāngkuài

danh từ tiếng Trung
方块 rô

Cụm từ thường dùng

fāngkuàipái
lá rô
fāngkuàipái
bài rô

Câu ví dụ

chōudàolezhāngfāngkuài
Tôi rút được lá rô.
zhèpáishǎolezhāng方块fāng kuài
Bộ bài này thiếu mất con rô.

Đồ chơi trẻ em

Câu hỏi thường gặp

"rô" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rô" trong tiếng Trung là 方块, đọc là fāng kuài.
方块 nghĩa là gì?
方块 (fāng kuài) trong tiếng Trung có nghĩa là "rô".
方块 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 方块 ngay trên trang này.
Đặt câu với 方块 như thế nào?
Ví dụ: 我抽到了一张方块。 (Tôi rút được lá rô.); 这副牌少了一张方块。 (Bộ bài này thiếu mất con rô.).

Muốn nhớ "方块" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí