"hộp nhạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hộp nhạc" trong tiếng Trung là 音乐盒, đọc là yīn yuè hé.
音乐盒 nghĩa là gì?
音乐盒 (yīn yuè hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "hộp nhạc".
音乐盒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 音乐盒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 音乐盒 như thế nào?
Ví dụ: 我送你一个音乐盒。 (Tôi tặng bạn một hộp nhạc.); 这个音乐盒播放出轻柔的旋律。 (Hộp nhạc này phát ra giai điệu nhẹ nhàng.).