YiWordsYiWords

ǒu

con rối

danh từ tiếng Trung
木偶 con rối

Cụm từ thường dùng

线xiànǒu
con rối dây
ǒubiǎoyǎn
con rối biểu diễn

Câu ví dụ

huankànshuǐshàngǒu
Tôi thích xem múa rối nước với con rối.
zhǐshìbiéréndeǒu
Anh ấy chỉ là con rối trong tay người khác.

Đồ chơi trẻ em

Câu hỏi thường gặp

"con rối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"con rối" trong tiếng Trung là 木偶, đọc là mù ǒu.
木偶 nghĩa là gì?
木偶 (mù ǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "con rối".
木偶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 木偶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 木偶 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢看水上木偶戏。 (Tôi thích xem múa rối nước với con rối.); 他只是别人的木偶。 (Anh ấy chỉ là con rối trong tay người khác.).

Muốn nhớ "木偶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí