"búp bê" trong tiếng Trung nói thế nào?
"búp bê" trong tiếng Trung là 娃娃, đọc là wá wa.
娃娃 nghĩa là gì?
娃娃 (wá wa) trong tiếng Trung có nghĩa là "búp bê".
娃娃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 娃娃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 娃娃 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩喜欢玩娃娃。 (Cô bé thích chơi búp bê.); 我给妹妹买了一个娃娃。 (Tôi mua một con búp bê cho em gái.).