YiWordsYiWords

Cùng cách viết:想起响起

xiàng

cờ tướng

danh từ tiếng Trung
象棋 cờ tướng

Cụm từ thường dùng

xiàxiàng
chơi cờ tướng
xiàngpán
bàn cờ tướng

Câu ví dụ

yehěnhuìxiàxiàng
Ông tôi rất giỏi cờ tướng.
menzhōuchángxiàxiàng
Chúng tôi thường chơi cờ tướng vào cuối tuần.

Đồ chơi trẻ em

Câu hỏi thường gặp

"cờ tướng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cờ tướng" trong tiếng Trung là 象棋, đọc là xiàng qí.
象棋 nghĩa là gì?
象棋 (xiàng qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "cờ tướng".
象棋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 象棋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 象棋 như thế nào?
Ví dụ: 我爷爷很会下象棋。 (Ông tôi rất giỏi cờ tướng.); 我们周末常下象棋。 (Chúng tôi thường chơi cờ tướng vào cuối tuần.).

Muốn nhớ "象棋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí