YiWordsYiWords

fāngmiàn

phương diện

danh từ tiếng Trung
方面 phương diện

Cụm từ thường dùng

jīngfāngmiàn
phương diện kinh tế
shèhuìfāngmiàn
phương diện xã hội

Câu ví dụ

menyàokǎoduōfāngmiàn
Chúng ta cần xem xét nhiều phương diện.
zàizhèfāngmiàntóng
Về phương diện này, tôi đồng ý.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phương diện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phương diện" trong tiếng Trung là 方面, đọc là fāng miàn.
方面 nghĩa là gì?
方面 (fāng miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phương diện".
方面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 方面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 方面 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要考虑多个方面。 (Chúng ta cần xem xét nhiều phương diện.); 在这方面,我同意。 (Về phương diện này, tôi đồng ý.).

Muốn nhớ "方面" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí