"hành động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hành động" trong tiếng Trung là 行动, đọc là xíng dòng.
行动 nghĩa là gì?
行动 (xíng dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hành động".
行动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 行动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 行动 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要马上行动。 (Chúng ta cần hành động ngay.); 他的行动很勇敢。 (Hành động của anh ấy rất dũng cảm.).