YiWordsYiWords

xíngdòng

hành động

danh từ tiếng Trung
行动 hành động

Cụm từ thường dùng

具体jù tǐ行动xíng dòng
hành động cụ thể
迅速xùn sù行动xíng dòng
hành động nhanh chóng

Câu ví dụ

我们wǒ men需要xū yào马上mǎ shàng行动xíng dòng
Chúng ta cần hành động ngay.
de行动xíng dònghěn勇敢yǒng gǎn
Hành động của anh ấy rất dũng cảm.

Động từ thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"hành động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hành động" trong tiếng Trung là 行动, đọc là xíng dòng.
行动 nghĩa là gì?
行动 (xíng dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hành động".
行动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 行动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 行动 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要马上行动。 (Chúng ta cần hành động ngay.); 他的行动很勇敢。 (Hành động của anh ấy rất dũng cảm.).

Muốn nhớ "行动" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí