"hành vi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hành vi" trong tiếng Trung là 行为, đọc là xíng wéi.
行为 nghĩa là gì?
行为 (xíng wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "hành vi".
行为 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 行为 ngay trên trang này.
Đặt câu với 行为 như thế nào?
Ví dụ: 他的行为很有礼貌。 (Hành vi của anh ấy rất lịch sự.); 那种行为是错误的。 (Hành vi đó là sai trái.).