YiWordsYiWords

xíngwéi

hành vi

danh từ tiếng Trung
行为 hành vi

Cụm từ thường dùng

不良bù liáng行为xíng wéi
hành vi xấu
违法wéi fǎ行为xíng wéi
hành vi phạm pháp

Câu ví dụ

de行为xíng wéihěnyǒu礼貌lǐ mào
Hành vi của anh ấy rất lịch sự.
那种nà zhǒng行为xíng wéishì错误cuò wùde
Hành vi đó là sai trái.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"hành vi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hành vi" trong tiếng Trung là 行为, đọc là xíng wéi.
行为 nghĩa là gì?
行为 (xíng wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "hành vi".
行为 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 行为 ngay trên trang này.
Đặt câu với 行为 như thế nào?
Ví dụ: 他的行为很有礼貌。 (Hành vi của anh ấy rất lịch sự.); 那种行为是错误的。 (Hành vi đó là sai trái.).

Muốn nhớ "行为" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí