YiWordsYiWords

xìn

thông tin

danh từ tiếng Trung
信息 thông tin

Cụm từ thường dùng

rénxìn
thông tin cá nhân
gōngxìn
cung cấp thông tin

Câu ví dụ

yǒushénmexīnxìnma
Bạn có thông tin gì mới không?
qǐngzàizhètiánxiěxìn
Vui lòng điền thông tin vào đây.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thông tin" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thông tin" trong tiếng Trung là 信息, đọc là xìn xī.
信息 nghĩa là gì?
信息 (xìn xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "thông tin".
信息 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 信息 ngay trên trang này.
Đặt câu với 信息 như thế nào?
Ví dụ: 你有什么新信息吗? (Bạn có thông tin gì mới không?); 请在这里填写信息。 (Vui lòng điền thông tin vào đây.).

Muốn nhớ "信息" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí