YiWordsYiWords

páo

áo choàng tắm

danh từ tiếng Trung
浴袍 áo choàng tắm

Cụm từ thường dùng

穿chuānpáo
mặc áo choàng tắm
páo
giặt áo choàng tắm

Câu ví dụ

huanwánzǎohòu穿chuānpáo
Tôi thích mặc áo choàng tắm sau khi tắm.
zhèjiànpáohěnróuruǎn
Áo choàng tắm này rất mềm mại.

Đời sống gia đình

Câu hỏi thường gặp

"áo choàng tắm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"áo choàng tắm" trong tiếng Trung là 浴袍, đọc là yù páo.
浴袍 nghĩa là gì?
浴袍 (yù páo) trong tiếng Trung có nghĩa là "áo choàng tắm".
浴袍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 浴袍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 浴袍 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢洗完澡后穿浴袍。 (Tôi thích mặc áo choàng tắm sau khi tắm.); 这件浴袍很柔软。 (Áo choàng tắm này rất mềm mại.).

Muốn nhớ "浴袍" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí