"phấn nền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phấn nền" trong tiếng Trung là 粉饼, đọc là fěn bǐng.
粉饼 nghĩa là gì?
粉饼 (fěn bǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phấn nền".
粉饼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 粉饼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 粉饼 như thế nào?
Ví dụ: 她化妆时常用粉饼。 (Cô ấy thường dùng phấn nền khi trang điểm.); 粉饼让肤色更均匀。 (Phấn nền giúp da đều màu hơn.).