"mũ tắm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mũ tắm" trong tiếng Trung là 浴帽, đọc là yù mào.
浴帽 nghĩa là gì?
浴帽 (yù mào) trong tiếng Trung có nghĩa là "mũ tắm".
浴帽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 浴帽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 浴帽 như thế nào?
Ví dụ: 我洗头时总是戴浴帽。 (Tôi luôn đội mũ tắm khi gội đầu.); 这个浴帽不漏水。 (Mũ tắm này không thấm nước.).