YiWordsYiWords

Cùng cách viết:羽毛

mào

mũ tắm

danh từ tiếng Trung
浴帽 mũ tắm

Cụm từ thường dùng

dàimào
đội mũ tắm
mǎimào
mua mũ tắm

Câu ví dụ

tóushízǒngshìdàimào
Tôi luôn đội mũ tắm khi gội đầu.
zhègemàolòushuǐ
Mũ tắm này không thấm nước.

Đời sống gia đình

Câu hỏi thường gặp

"mũ tắm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mũ tắm" trong tiếng Trung là 浴帽, đọc là yù mào.
浴帽 nghĩa là gì?
浴帽 (yù mào) trong tiếng Trung có nghĩa là "mũ tắm".
浴帽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 浴帽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 浴帽 như thế nào?
Ví dụ: 我洗头时总是戴浴帽。 (Tôi luôn đội mũ tắm khi gội đầu.); 这个浴帽不漏水。 (Mũ tắm này không thấm nước.).

Muốn nhớ "浴帽" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí