YiWordsYiWords

kāi

khai mạc

động từ tiếng Trung
开幕 khai mạc

Cụm từ thường dùng

kāishì
lễ khai mạc
huìkāi
khai mạc hội nghị

Câu ví dụ

zhǎnhuìmíngtiānkāi
Hội chợ sẽ khai mạc vào ngày mai.
开幕式kāi mù shìhěn隆重lóng zhòng
Lễ khai mạc rất long trọng.

Sân khấu và biểu diễn

Câu hỏi thường gặp

"khai mạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khai mạc" trong tiếng Trung là 开幕, đọc là kāi mù.
开幕 nghĩa là gì?
开幕 (kāi mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "khai mạc".
开幕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开幕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开幕 như thế nào?
Ví dụ: 展会明天开幕。 (Hội chợ sẽ khai mạc vào ngày mai.); 开幕式很隆重。 (Lễ khai mạc rất long trọng.).

Muốn nhớ "开幕" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí