YiWordsYiWords

Cùng cách viết:有人友人

yòurén

hấp dẫn

tính từ tiếng Trung
诱人 hấp dẫn

Cụm từ thường dùng

yòuréndeměishí
món ăn hấp dẫn
yòuréndeshì
câu chuyện hấp dẫn

Câu ví dụ

zhèdàocàihěnyòurén
Món ăn này rất hấp dẫn.
deshìhěnyòurén
Câu chuyện của anh ấy rất hấp dẫn.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"hấp dẫn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hấp dẫn" trong tiếng Trung là 诱人, đọc là yòu rén.
诱人 nghĩa là gì?
诱人 (yòu rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "hấp dẫn".
诱人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 诱人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 诱人 như thế nào?
Ví dụ: 这道菜很诱人。 (Món ăn này rất hấp dẫn.); 他的故事很诱人。 (Câu chuyện của anh ấy rất hấp dẫn.).

Muốn nhớ "诱人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí