"gu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gu" trong tiếng Trung là 品位, đọc là pǐn wèi.
品位 nghĩa là gì?
品位 (pǐn wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "gu".
品位 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 品位 ngay trên trang này.
Đặt câu với 品位 như thế nào?
Ví dụ: 她很有品位。 (Cô ấy có gu rất tốt.); 每个人的品位不同。 (Gu của mỗi người khác nhau.).