YiWordsYiWords

pǐnwèi

gu

danh từ tiếng Trung
品位 gu

Cụm từ thường dùng

shíshàngpǐnwèi
gu thời trang
音乐yīn yuè品位pǐn wèi
gu âm nhạc

Câu ví dụ

hěnyǒupǐnwèi
Cô ấy có gu rất tốt.
měiréndepǐnwèitóng
Gu của mỗi người khác nhau.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"gu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gu" trong tiếng Trung là 品位, đọc là pǐn wèi.
品位 nghĩa là gì?
品位 (pǐn wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "gu".
品位 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 品位 ngay trên trang này.
Đặt câu với 品位 như thế nào?
Ví dụ: 她很有品位。 (Cô ấy có gu rất tốt.); 每个人的品位不同。 (Gu của mỗi người khác nhau.).

Muốn nhớ "品位" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí