YiWordsYiWords

duòluò

sa ngã

động từ tiếng Trung
堕落 sa ngã

Cụm từ thường dùng

堕落duò luòdào恶习è xí
sa ngã vào tệ nạn
yīnqián堕落duò luò
sa ngã vì tiền

Câu ví dụ

失业shī yèhòu堕落duò luòle
Anh ấy đã sa ngã sau khi mất việc.
不想bù xiǎng堕落duò luòdào恶习è xízhōng
Cô ấy không muốn sa ngã vào tệ nạn.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"sa ngã" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sa ngã" trong tiếng Trung là 堕落, đọc là duò luò.
堕落 nghĩa là gì?
堕落 (duò luò) trong tiếng Trung có nghĩa là "sa ngã".
堕落 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 堕落 ngay trên trang này.
Đặt câu với 堕落 như thế nào?
Ví dụ: 他失业后堕落了。 (Anh ấy đã sa ngã sau khi mất việc.); 她不想堕落到恶习中。 (Cô ấy không muốn sa ngã vào tệ nạn.).

Muốn nhớ "堕落" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí