"dã man" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dã man" trong tiếng Trung là 野蛮, đọc là yě mán.
野蛮 nghĩa là gì?
野蛮 (yě mán) trong tiếng Trung có nghĩa là "dã man".
野蛮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 野蛮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 野蛮 như thế nào?
Ví dụ: 他对别人非常野蛮。 (Hắn đối xử với người khác rất dã man.); 古代有许多野蛮习俗。 (Thời cổ đại có nhiều tập tục dã man.).