YiWordsYiWords

mán

dã man

tính từ tiếng Trung
野蛮 dã man

Cụm từ thường dùng

野蛮yě mán行为xíng wéi
hành động dã man
mánxìng
tính cách dã man

Câu ví dụ

duìbiérénfēichángmán
Hắn đối xử với người khác rất dã man.
dàiyǒuduōmán
Thời cổ đại có nhiều tập tục dã man.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"dã man" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dã man" trong tiếng Trung là 野蛮, đọc là yě mán.
野蛮 nghĩa là gì?
野蛮 (yě mán) trong tiếng Trung có nghĩa là "dã man".
野蛮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 野蛮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 野蛮 như thế nào?
Ví dụ: 他对别人非常野蛮。 (Hắn đối xử với người khác rất dã man.); 古代有许多野蛮习俗。 (Thời cổ đại có nhiều tập tục dã man.).

Muốn nhớ "野蛮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí