YiWordsYiWords

fèifèiyángyáng

xôn xao

tính từ tiếng Trung
沸沸扬扬 xôn xao

Cụm từ thường dùng

xiāofèifèiyángyáng
tin tức xôn xao
lùnfèifèiyángyáng
dư luận xôn xao

Câu ví dụ

zhèjiànshìzàiwǎngshàngfèifèiyángyáng
Câu chuyện này đang xôn xao trên mạng.
yáoyánràngquáncūnfèifèiyángyáng
Tin đồn làm cả làng xôn xao.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"xôn xao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xôn xao" trong tiếng Trung là 沸沸扬扬, đọc là fèi fèi yáng yáng.
沸沸扬扬 nghĩa là gì?
沸沸扬扬 (fèi fèi yáng yáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xôn xao".
沸沸扬扬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沸沸扬扬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沸沸扬扬 như thế nào?
Ví dụ: 这件事在网上沸沸扬扬。 (Câu chuyện này đang xôn xao trên mạng.); 谣言让全村沸沸扬扬。 (Tin đồn làm cả làng xôn xao.).

Muốn nhớ "沸沸扬扬" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí