YiWordsYiWords

kể khổ

động từ tiếng Trung
诉苦 kể khổ

Cụm từ thường dùng

xiàngpéngyǒu
kể khổ với bạn
jīngcháng
thường xuyên kể khổ

Câu ví dụ

jīngchángxiàng
Cô ấy hay kể khổ với tôi.
biézàileyàojiāyóu
Đừng kể khổ nữa, hãy cố gắng lên.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"kể khổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kể khổ" trong tiếng Trung là 诉苦, đọc là sù kǔ.
诉苦 nghĩa là gì?
诉苦 (sù kǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "kể khổ".
诉苦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 诉苦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 诉苦 như thế nào?
Ví dụ: 她经常向我诉苦。 (Cô ấy hay kể khổ với tôi.); 别再诉苦了,要加油。 (Đừng kể khổ nữa, hãy cố gắng lên.).

Muốn nhớ "诉苦" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí