YiWordsYiWords

fēi

máy bay

danh từ tiếng Trung
飞机 máy bay

Cụm từ thường dùng

zuòfēi
đi máy bay
fēichǎng
sân bay máy bay

Câu ví dụ

jiāngzuò飞机fēi jī河内hé nèi
Tôi sẽ đi máy bay đến Hà Nội.
fēijīngfēile
Máy bay đã cất cánh.

Trợ thủ di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"máy bay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy bay" trong tiếng Trung là 飞机, đọc là fēi jī.
飞机 nghĩa là gì?
飞机 (fēi jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy bay".
飞机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 飞机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 飞机 như thế nào?
Ví dụ: 我将坐飞机去河内。 (Tôi sẽ đi máy bay đến Hà Nội.); 飞机已经起飞了。 (Máy bay đã cất cánh.).

Muốn nhớ "飞机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí