"bay đến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bay đến" trong tiếng Trung là 飞往, đọc là fēi wǎng.
飞往 nghĩa là gì?
飞往 (fēi wǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bay đến".
飞往 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 飞往 ngay trên trang này.
Đặt câu với 飞往 như thế nào?
Ví dụ: 我明天早上飞往岘港。 (Tôi sẽ bay đến Đà Nẵng vào sáng mai.); 飞机准备飞往东京。 (Máy bay chuẩn bị bay đến Tokyo.).