YiWordsYiWords

fēiwǎng

bay đến

động từ tiếng Trung
飞往 bay đến

Cụm từ thường dùng

fēiwǎngnèi
bay đến Hà Nội
fēiwǎngguówài
bay đến nước ngoài

Câu ví dụ

míngtiānzǎoshàngfēiwǎngxiàngǎng
Tôi sẽ bay đến Đà Nẵng vào sáng mai.
fēizhǔnbèifēiwǎngdōngjīng
Máy bay chuẩn bị bay đến Tokyo.

Động từ di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"bay đến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bay đến" trong tiếng Trung là 飞往, đọc là fēi wǎng.
飞往 nghĩa là gì?
飞往 (fēi wǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bay đến".
飞往 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 飞往 ngay trên trang này.
Đặt câu với 飞往 như thế nào?
Ví dụ: 我明天早上飞往岘港。 (Tôi sẽ bay đến Đà Nẵng vào sáng mai.); 飞机准备飞往东京。 (Máy bay chuẩn bị bay đến Tokyo.).

Muốn nhớ "飞往" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí