YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

đi đến

động từ tiếng Trung
赴 đi đến

Cụm từ thường dùng

zhànchǎng
đi đến chiến trường
huì
đi đến hội nghị

Câu ví dụ

yàonèi
Anh ấy sẽ đi đến Hà Nội.
我们wǒ men约定yuē dìngde地方dì fāng
Chúng tôi đi đến nơi hẹn.

Động từ di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"đi đến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đi đến" trong tiếng Trung là 赴, đọc là fù.
赴 nghĩa là gì?
赴 (fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đi đến".
赴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 赴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 赴 như thế nào?
Ví dụ: 他要赴河内。 (Anh ấy sẽ đi đến Hà Nội.); 我们赴约定的地方。 (Chúng tôi đi đến nơi hẹn.).

Muốn nhớ "赴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí