"bước vào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bước vào" trong tiếng Trung là 步入, đọc là bù rù.
步入 nghĩa là gì?
步入 (bù rù) trong tiếng Trung có nghĩa là "bước vào".
步入 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 步入 ngay trên trang này.
Đặt câu với 步入 như thế nào?
Ví dụ: 我刚步入教室。 (Tôi vừa bước vào lớp học.); 她已步入三十岁。 (Cô ấy đã bước vào tuổi 30.).