YiWordsYiWords

Cùng cách viết:哺乳不如

bước vào

động từ tiếng Trung
步入 bước vào

Cụm từ thường dùng

fángjiān
bước vào phòng
chéngnián
bước vào tuổi trưởng thành

Câu ví dụ

gāng步入bù rù教室jiào shì
Tôi vừa bước vào lớp học.
sānshísuì
Cô ấy đã bước vào tuổi 30.

Động từ di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"bước vào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bước vào" trong tiếng Trung là 步入, đọc là bù rù.
步入 nghĩa là gì?
步入 (bù rù) trong tiếng Trung có nghĩa là "bước vào".
步入 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 步入 ngay trên trang này.
Đặt câu với 步入 như thế nào?
Ví dụ: 我刚步入教室。 (Tôi vừa bước vào lớp học.); 她已步入三十岁。 (Cô ấy đã bước vào tuổi 30.).

Muốn nhớ "步入" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí