YiWordsYiWords

féi

màu mỡ

tính từ tiếng Trung
肥沃 màu mỡ

Cụm từ thường dùng

肥沃féi wòde土地tǔ dì
đất màu mỡ
féidetián
đồng ruộng màu mỡ

Câu ví dụ

这个zhè gè地区dì qū非常fēi cháng肥沃féi wò
Vùng này rất màu mỡ.
植物zhí wùyīn土地tǔ dì肥沃féi wòér生长shēng zhǎng良好liáng hǎo
Cây cối phát triển tốt nhờ đất màu mỡ.

Cánh đồng và cây xanh

Câu hỏi thường gặp

"màu mỡ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"màu mỡ" trong tiếng Trung là 肥沃, đọc là féi wò.
肥沃 nghĩa là gì?
肥沃 (féi wò) trong tiếng Trung có nghĩa là "màu mỡ".
肥沃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 肥沃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 肥沃 như thế nào?
Ví dụ: 这个地区非常肥沃。 (Vùng này rất màu mỡ.); 植物因土地肥沃而生长良好。 (Cây cối phát triển tốt nhờ đất màu mỡ.).

Muốn nhớ "肥沃" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí