YiWordsYiWords

xiǎo

suối

danh từ tiếng Trung
小溪 suối

Cụm từ thường dùng

qīngchèxiǎo
nước suối trong
xiǎobiān
bên bờ suối

Câu ví dụ

háizimenzàixiǎobiānwánshuǎ
Trẻ em chơi đùa bên suối.
xiǎodeshuǐhěnliángkuai
Nước suối rất mát.

Cánh đồng và cây xanh

Câu hỏi thường gặp

"suối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"suối" trong tiếng Trung là 小溪, đọc là xiǎo xī.
小溪 nghĩa là gì?
小溪 (xiǎo xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "suối".
小溪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 小溪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 小溪 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们在小溪边玩耍。 (Trẻ em chơi đùa bên suối.); 小溪的水很凉快。 (Nước suối rất mát.).

Muốn nhớ "小溪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí