"rậm rạp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rậm rạp" trong tiếng Trung là 茂密, đọc là mào mì.
茂密 nghĩa là gì?
茂密 (mào mì) trong tiếng Trung có nghĩa là "rậm rạp".
茂密 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 茂密 ngay trên trang này.
Đặt câu với 茂密 như thế nào?
Ví dụ: 森林非常茂密。 (Khu rừng rất rậm rạp.); 房子周围长满了茂密的草。 (Cỏ mọc rậm rạp quanh nhà.).