YiWordsYiWords

shāzi

cát

danh từ tiếng Trung
沙子 cát

Cụm từ thường dùng

shāzi
hạt cát
shāziduī
đống cát

Câu ví dụ

shāziniánzàijiǎoshàng
Cát dính vào chân tôi.
háizimenzàishāzitānshàngwán
Trẻ em chơi trên bãi cát.

Cánh đồng và cây xanh

Câu hỏi thường gặp

"cát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cát" trong tiếng Trung là 沙子, đọc là shā zi.
沙子 nghĩa là gì?
沙子 (shā zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "cát".
沙子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沙子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沙子 như thế nào?
Ví dụ: 沙子粘在我脚上。 (Cát dính vào chân tôi.); 孩子们在沙子滩上玩。 (Trẻ em chơi trên bãi cát.).

Muốn nhớ "沙子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí