"bùn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bùn" trong tiếng Trung là 泥, đọc là ní.
泥 nghĩa là gì?
泥 (ní) trong tiếng Trung có nghĩa là "bùn".
泥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 泥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 泥 như thế nào?
Ví dụ: 雨后路上满是泥。 (Đường đầy bùn sau mưa.); 他摔进了泥里。 (Anh ấy bị ngã vào bùn.).