YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

bùn

danh từ tiếng Trung
泥 bùn

Cụm từ thường dùng

bùn đất
nìng
bùn lầy

Câu ví dụ

hòushangmǎnshì
Đường đầy bùn sau mưa.
shuāijìnle
Anh ấy bị ngã vào bùn.

Cánh đồng và cây xanh

Câu hỏi thường gặp

"bùn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bùn" trong tiếng Trung là 泥, đọc là ní.
泥 nghĩa là gì?
泥 (ní) trong tiếng Trung có nghĩa là "bùn".
泥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 泥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 泥 như thế nào?
Ví dụ: 雨后路上满是泥。 (Đường đầy bùn sau mưa.); 他摔进了泥里。 (Anh ấy bị ngã vào bùn.).

Muốn nhớ "泥" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí