YiWordsYiWords

xuě

sprite

danh từ tiếng Trung
雪碧 sprite

Cụm từ thường dùng

xuě
uống Sprite
xuěpíng
chai Sprite

Câu ví dụ

xiàtiānhuanxuě
Tôi thích uống Sprite vào mùa hè.
xiǎngyàoguànxuěma
Bạn có muốn một lon Sprite không?

Đồ uống phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"sprite" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sprite" trong tiếng Trung là 雪碧, đọc là xuě bì.
雪碧 nghĩa là gì?
雪碧 (xuě bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "sprite".
雪碧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 雪碧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 雪碧 như thế nào?
Ví dụ: 我夏天喜欢喝雪碧。 (Tôi thích uống Sprite vào mùa hè.); 你想要一罐雪碧吗? (Bạn có muốn một lon Sprite không?).

Muốn nhớ "雪碧" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí