YiWordsYiWords

fēnlèi

phân loại

động từ tiếng Trung
分类 phân loại

Cụm từ thường dùng

fēnlèi
phân loại rác
chǎnpǐnfēnlèi
phân loại sản phẩm

Câu ví dụ

menyàofēnlèiliào
Chúng ta cần phân loại tài liệu.
垃圾lā jī处理chǔ lǐqiányào分类fēn lèi
Rác phải được phân loại trước khi xử lý.

Nhận thức và quy tắc

Câu hỏi thường gặp

"phân loại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phân loại" trong tiếng Trung là 分类, đọc là fēn lèi.
分类 nghĩa là gì?
分类 (fēn lèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "phân loại".
分类 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分类 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分类 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要分类资料。 (Chúng ta cần phân loại tài liệu.); 垃圾处理前要分类。 (Rác phải được phân loại trước khi xử lý.).

Muốn nhớ "分类" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí