"phân loại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phân loại" trong tiếng Trung là 分类, đọc là fēn lèi.
分类 nghĩa là gì?
分类 (fēn lèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "phân loại".
分类 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分类 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分类 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要分类资料。 (Chúng ta cần phân loại tài liệu.); 垃圾处理前要分类。 (Rác phải được phân loại trước khi xử lý.).