"công ước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công ước" trong tiếng Trung là 公约, đọc là gōng yuē.
公约 nghĩa là gì?
公约 (gōng yuē) trong tiếng Trung có nghĩa là "công ước".
公约 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公约 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公约 như thế nào?
Ví dụ: 两国签署了新公约。 (Hai nước đã ký công ước mới.); 这个公约很重要。 (Công ước này rất quan trọng.).