YiWordsYiWords

Cùng cách viết:机智

zhì

cơ chế

danh từ tiếng Trung
机制 cơ chế

Cụm từ thường dùng

yùnzuòzhì
cơ chế hoạt động
guǎnzhì
cơ chế quản lý

Câu ví dụ

menyàogǎibiànzhì
Chúng ta cần thay đổi cơ chế.
这种zhè zhǒng机制jī zhìhěn有效yǒu xiào
Cơ chế này rất hiệu quả.

Nhận thức và quy tắc

Câu hỏi thường gặp

"cơ chế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cơ chế" trong tiếng Trung là 机制, đọc là jī zhì.
机制 nghĩa là gì?
机制 (jī zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cơ chế".
机制 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 机制 ngay trên trang này.
Đặt câu với 机制 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要改变机制。 (Chúng ta cần thay đổi cơ chế.); 这种机制很有效。 (Cơ chế này rất hiệu quả.).

Muốn nhớ "机制" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí