"cơ chế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cơ chế" trong tiếng Trung là 机制, đọc là jī zhì.
机制 nghĩa là gì?
机制 (jī zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cơ chế".
机制 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 机制 ngay trên trang này.
Đặt câu với 机制 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要改变机制。 (Chúng ta cần thay đổi cơ chế.); 这种机制很有效。 (Cơ chế này rất hiệu quả.).