"hẹn trước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hẹn trước" trong tiếng Trung là 预约, đọc là yù yuē.
预约 nghĩa là gì?
预约 (yù yuē) trong tiếng Trung có nghĩa là "hẹn trước".
预约 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 预约 ngay trên trang này.
Đặt câu với 预约 như thế nào?
Ví dụ: 你应该提前预约。 (Bạn nên hẹn trước khi đến.); 我已经和牙医预约了。 (Tôi đã hẹn trước với nha sĩ.).