YiWordsYiWords

yuē

hẹn trước

động từ tiếng Trung
预约 hẹn trước

Cụm từ thường dùng

qiányuēshēng
hẹn trước với bác sĩ
yuēhuì
hẹn trước lịch họp

Câu ví dụ

应该yīng gāi提前tí qián预约yù yuē
Bạn nên hẹn trước khi đến.
jīngyuēle
Tôi đã hẹn trước với nha sĩ.

Nhận thức và quy tắc

Câu hỏi thường gặp

"hẹn trước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hẹn trước" trong tiếng Trung là 预约, đọc là yù yuē.
预约 nghĩa là gì?
预约 (yù yuē) trong tiếng Trung có nghĩa là "hẹn trước".
预约 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 预约 ngay trên trang này.
Đặt câu với 预约 như thế nào?
Ví dụ: 你应该提前预约。 (Bạn nên hẹn trước khi đến.); 我已经和牙医预约了。 (Tôi đã hẹn trước với nha sĩ.).

Muốn nhớ "预约" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí