YiWordsYiWords

fēnzhī

nhánh

danh từ tiếng Trung
分支 nhánh

Cụm từ thường dùng

shùfēnzhī
nhánh cây
liúfēnzhī
nhánh sông

Câu ví dụ

zhèshùyǒuhěnduōfēnzhī
Cây này có nhiều nhánh.
liúfēnchéngleliǎngtiáofēnzhī
Dòng sông chia thành hai nhánh.

Bộ phận của cây

Câu hỏi thường gặp

"nhánh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhánh" trong tiếng Trung là 分支, đọc là fēn zhī.
分支 nghĩa là gì?
分支 (fēn zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhánh".
分支 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分支 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分支 như thế nào?
Ví dụ: 这棵树有很多分支。 (Cây này có nhiều nhánh.); 河流分成了两条分支。 (Dòng sông chia thành hai nhánh.).

Muốn nhớ "分支" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí