"ngọn cây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngọn cây" trong tiếng Trung là 梢, đọc là shāo.
梢 nghĩa là gì?
梢 (shāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngọn cây".
梢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 梢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 梢 như thế nào?
Ví dụ: 小鸟在树梢上唱歌。 (Con chim đang hót trên ngọn cây.); 风吹得树梢摇摆。 (Gió thổi làm ngọn cây lay động.).