YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shāo

ngọn cây

danh từ tiếng Trung
梢 ngọn cây

Cụm từ thường dùng

gāogāodeshùshāo
ngọn cây cao
niǎotíngzàishùshāo
chim đậu trên ngọn cây

Câu ví dụ

xiǎoniǎozàishùshāoshàngchàng
Con chim đang hót trên ngọn cây.
fēngchuīde树梢shù shāo摇摆yáo bǎi
Gió thổi làm ngọn cây lay động.

Bộ phận của cây

Câu hỏi thường gặp

"ngọn cây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngọn cây" trong tiếng Trung là 梢, đọc là shāo.
梢 nghĩa là gì?
梢 (shāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngọn cây".
梢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 梢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 梢 như thế nào?
Ví dụ: 小鸟在树梢上唱歌。 (Con chim đang hót trên ngọn cây.); 风吹得树梢摇摆。 (Gió thổi làm ngọn cây lay động.).

Muốn nhớ "梢" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí