"hạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hạt" trong tiếng Trung là 种子, đọc là zhǒng zi.
种子 nghĩa là gì?
种子 (zhǒng zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "hạt".
种子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 种子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 种子 như thế nào?
Ví dụ: 我在花园里播种种子。 (Tôi gieo hạt trong vườn.); 这个种子会发芽。 (Hạt này sẽ nảy mầm.).