YiWordsYiWords

fēngmǎn

đầy đặn

tính từ tiếng Trung
丰满 đầy đặn

Cụm từ thường dùng

shēncáifēngmǎn
thân hình đầy đặn
liǎnxíngfēngmǎn
khuôn mặt đầy đặn

Câu ví dụ

shēncáifēngmǎn
Cô ấy có thân hình đầy đặn.
deliǎnkànláihěnfēngmǎn
Khuôn mặt anh ấy trông đầy đặn.

Mô tả vóc dáng

Câu hỏi thường gặp

"đầy đặn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đầy đặn" trong tiếng Trung là 丰满, đọc là fēng mǎn.
丰满 nghĩa là gì?
丰满 (fēng mǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đầy đặn".
丰满 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 丰满 ngay trên trang này.
Đặt câu với 丰满 như thế nào?
Ví dụ: 她身材丰满。 (Cô ấy có thân hình đầy đặn.); 他的脸看起来很丰满。 (Khuôn mặt anh ấy trông đầy đặn.).

Muốn nhớ "丰满" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí