"bỏ túi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bỏ túi" trong tiếng Trung là 袖珍, đọc là xiù zhēn.
袖珍 nghĩa là gì?
袖珍 (xiù zhēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bỏ túi".
袖珍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 袖珍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 袖珍 như thế nào?
Ví dụ: 我带着袖珍词典。 (Tôi mang theo từ điển bỏ túi.); 这手机很袖珍。 (Điện thoại này rất bỏ túi.).