YiWordsYiWords

fēngqíng

phong tình

danh từ tiếng Trung
风情 phong tình

Cụm từ thường dùng

mínfēngqíng
phong tình dân tộc
chéngshìfēngqíng
phong tình thành phố

Câu ví dụ

nèiyǒuduōdefēngqíng
Hà Nội có nhiều phong tình đặc biệt.
huandiǎnfēngqíng
Tôi thích phong tình cổ điển.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"phong tình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phong tình" trong tiếng Trung là 风情, đọc là fēng qíng.
风情 nghĩa là gì?
风情 (fēng qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phong tình".
风情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 风情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 风情 như thế nào?
Ví dụ: 河内有许多独特的风情。 (Hà Nội có nhiều phong tình đặc biệt.); 我喜欢古典风情。 (Tôi thích phong tình cổ điển.).

Muốn nhớ "风情" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí